| 1 |
KBC |
Công ty cổ phần Phát triển Đô thị Kinh Bắc (KinhBac City) |
Bất động sản |
18/12/2007 |
88,000,000.00 |
161.30 |
201,124,500.00 |
201,124,500.00 |
24,184,839.00 |
| 2 |
KDC |
Công ty cổ phần Kinh Đô (KinhDo) |
Bánh kẹo |
12/12/2005 |
25,000,000.00 |
59.00 |
56,081,690.00 |
57,114,876.00 |
17,068,928.00 |
| 3 |
KHA |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Khánh Hội (Khahomex) |
Dịch vụ tiêu dùng |
19/08/2002 |
3,135,000.00 |
21.50 |
12,745,940.00 |
14,120,309.00 |
495,580.00 |
| 4 |
KHP |
Công ty cổ phần Điện lực Khánh Hòa (KHPC) |
Phân phối điện năng |
02/11/2005 |
16,322,100.00 |
12.60 |
17,409,086.00 |
17,409,086.00 |
858,771.00 |
| 5 |
KKC |
Công ty cổ phần Sản xuất và Kinh doanh kim khí (Ptramesco) |
Sản xuất & kinh doanh Thép |
21/08/2008 |
5,200,000.00 |
103.10 |
5,200,000.00 |
5,200,000.00 |
22,900.00 |
| 6 |
KLS |
Công ty cổ phần Chứng khoán Kim Long (KLS) |
Chứng khoán |
28/01/2008 |
30,650,000.00 |
53.50 |
50,363,060.00 |
50,363,060.00 |
869,080.00 |
| 7 |
KMF |
Công ty cổ phần Mirae Fiber (Mirae Fiber JSC) |
Hàng gia dụng |
17/12/2007 |
10,383,054.00 |
51.60 |
10,383,054.00 |
10,383,054.00 |
4,456,984.00 |
| 8 |
KMR |
Công ty cổ phần Mirae (Mirae JSC) |
Hàng gia dụng |
30/06/2008 |
7,236,850.00 |
60.00 |
12,842,346.00 |
13,064,706.00 |
20,101.00 |
| 9 |
KSH |
Tổng công ty cổ phần Khoáng sản Hà Nam (HAMICO) |
Khai khoáng |
12/11/2008 |
11,690,000.00 |
25.00 |
11,690,000.00 |
11,690,000.00 |
26,330.00 |
| 10 |
L10 |
Công ty cổ phần LILAMA 10 (LILAMA 10 JSC) |
Xây dựng |
25/12/2007 |
9,000,000.00 |
55.00 |
9,000,000.00 |
9,000,000.00 |
24,830.00 |
| 11 |
L18 |
Công ty cổ phần Đầu tư và Xây dựng số 18 (LICOGI 18) |
Xây dựng |
23/04/2008 |
3,500,000.00 |
20.70 |
3,500,000.00 |
3,500,000.00 |
13,500.00 |
| 12 |
L61 |
Công ty cổ phần Lắp máy 69-1 (LILAMA 69-1, JSC) |
Xây dựng |
19/11/2008 |
7,015,000.00 |
13.80 |
7,015,000.00 |
7,015,000.00 |
12,600.00 |
| 13 |
L62 |
Công ty cổ phần Lilama 69-2 (LILAMA 69 - 2 CO.) |
Xây dựng |
21/04/2008 |
3,000,000.00 |
40.90 |
3,000,000.00 |
3,000,000.00 |
100.00 |
| 14 |
LAF |
Công ty Cổ phần Chế biến hàng xuất khẩu Long An (LAFOOCO) |
Sản phẩm nông nghiệp |
15/12/2000 |
3,819,680.00 |
17.00 |
8,118,461.00 |
8,118,461.00 |
489,824.00 |
| 15 |
LBE |
Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học Long An (LABECO) |
Thiết bị giáo dục |
22/02/2008 |
1,100,000.00 |
39.50 |
1,100,000.00 |
1,100,000.00 |
500.00 |
| 16 |
LBM |
Công ty cổ phần Khoáng sản và Vật liệu xây dựng Lâm Đồng (LBM) |
VLXD |
20/12/2006 |
1,639,160.00 |
39.90 |
8,327,075.00 |
8,477,075.00 |
115,120.00 |
| 17 |
LCG |
Công ty cổ phần LICOGI 16 (LICOGI 16) |
Xây dựng |
18/11/2008 |
13,600,000.00 |
60.00 |
20,400,000.00 |
20,400,000.00 |
3,405,750.00 |
| 18 |
LGC |
Công ty cổ phần Cơ khí - Điện Lữ Gia (LUGIACO) |
Cơ khí & Chế tạo máy |
27/12/2006 |
1,000,000.00 |
40.50 |
8,250,000.00 |
8,250,000.00 |
28,246.00 |
| 19 |
LGL |
Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang (LONG GIANG LAND) |
Bất động sản |
08/10/2009 |
8,000,000.00 |
30.00 |
8,000,000.00 |
8,000,000.00 |
0.00 |
| 20 |
LSS |
Công ty cổ phần Mía đường Lam Sơn (LASUCO JSC) |
Mía đường |
09/01/2008 |
30,000,000.00 |
45.00 |
30,000,000.00 |
30,000,000.00 |
2,439,360.00 |
|