| 1 |
DST |
Công ty cổ phần Sách và Thiết bị giáo dục Nam Định (NABECO) |
Thiết bị giáo dục |
16/10/2007 |
1,000,000.00 |
68.20 |
1,000,000.00 |
1,000,000.00 |
8,900.00 |
| 2 |
DTC |
Công ty cổ phần Viglacera Đông Triều (VIDOCO) |
Gạch men & Đá ốp lát |
25/12/2006 |
500,000.00 |
17.00 |
1,000,000.00 |
1,000,000.00 |
97,400.00 |
| 3 |
DTT |
Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Đô Thành (DTT) |
Bao bì - Đóng gói |
22/12/2006 |
2,000,000.00 |
45.00 |
7,332,000.00 |
7,332,000.00 |
31,423.00 |
| 4 |
DXP |
Công ty cổ phần Cảng Đoạn Xá (DoanXa Port) |
Dịch vụ vận tải |
26/12/2005 |
3,500,000.00 |
18.50 |
5,250,000.00 |
5,250,000.00 |
419,550.00 |
| 5 |
DXV |
Công ty cổ phần Xi măng Vật liệu xây dựng Xây lắp Đà Nẵng (COXIVA) |
Xi măng |
26/02/2008 |
9,900,000.00 |
42.00 |
9,900,000.00 |
9,900,000.00 |
56,290.00 |
| 6 |
DZM |
Công ty Cổ phần Chế tạo máy Dzĩ An () |
Thiết bị điện và điện tử |
11/06/2009 |
2,500,000.00 |
52.00 |
2,500,000.00 |
2,500,000.00 |
1,000.00 |
| 7 |
EBS |
Công Ty Cổ Phần Sách Giáo Dục tại TP Hà Nội (Haebco JSC) |
|
21/12/2006 |
2,554,871.00 |
72.90 |
5,109,742.00 |
5,109,742.00 |
43,035.00 |
| 8 |
ECI |
Công ty Cổ phần Bản đồ và Tranh ảnh Giáo dục (ECICO.,JSC) |
Thiết bị giáo dục |
16/06/2009 |
1,860,000.00 |
17.30 |
1,860,000.00 |
1,860,000.00 |
100.00 |
| 9 |
EFI |
CTCP Đầu tư tài chính giáo dục () |
|
30/09/2009 |
3,570,000.00 |
15.20 |
3,570,000.00 |
3,570,000.00 |
0.00 |
| 10 |
EID |
Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển giáo dục Hà Nội () |
Thiết bị giáo dục |
11/08/2009 |
8,000,000.00 |
26.10 |
8,000,000.00 |
8,000,000.00 |
0.00 |
| 11 |
FBT |
Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu lâm thủy sản Bến Tre (FAQUIMEX) |
Thủy sản |
14/01/2008 |
15,000,000.00 |
45.00 |
11,265,000.00 |
15,000,000.00 |
23,365.00 |
| 12 |
FMC |
Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta (FIMEX VN) |
Thủy sản |
07/12/2006 |
6,000,000.00 |
66.00 |
7,200,000.00 |
8,000,000.00 |
897,180.00 |
| 13 |
FPC |
Công ty cổ phần Full Power (Full Power JS Co) |
Xây dựng |
25/07/2006 |
1,914,611.00 |
40.00 |
83,121,797.00 |
83,121,797.00 |
2,016,634.00 |
| 14 |
FPT |
Công ty cổ phần FPT (FPT Corp.) |
Tập đoàn đa ngành |
13/12/2006 |
60,810,230.00 |
400.00 |
140,976,214.00 |
140,976,214.00 |
54,092,273.00 |
| 15 |
GHA |
Công ty Cổ phần HAPACO Hải Âu (Hasco) |
Giấy - Lâm sản |
13/01/2006 |
1,289,480.00 |
69.60 |
1,289,480.00 |
1,289,480.00 |
62,400.00 |
| 16 |
GIL |
Công ty Cổ phần Sản Xuất Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Bình Thạnh (Gilimex) |
Thương mại |
02/01/2002 |
4,550,000.00 |
38.00 |
10,089,818.00 |
10,219,818.00 |
2,079,568.00 |
| 17 |
GMC |
Công ty Cổ phần Sản xuất Thương mại May Sài Gòn (GARMEX SAIGON) |
Dệt may |
22/12/2006 |
2,275,000.00 |
45.00 |
8,865,299.00 |
8,868,849.00 |
959,665.00 |
| 18 |
GMD |
Công ty cổ phần Đại lý Liên hiệp vận chuyển (Gemadept) |
Dịch vụ vận tải |
22/04/2002 |
19,726,840.00 |
42.50 |
41,702,394.00 |
41,701,129.00 |
11,684,481.00 |
| 19 |
GTA |
Công ty Cổ phần chế biến gỗ Thuận An (T.A.C) |
Giấy - Lâm sản |
23/07/2007 |
8,407,750.00 |
66.00 |
10,130,000.00 |
10,400,000.00 |
72,141.00 |
| 20 |
HAG |
Công ty cổ phần Hoàng Anh Gia Lai (HAGL) |
Bất động sản |
22/12/2008 |
179,814,501.00 |
40.00 |
179,814,501.00 |
179,814,501.00 |
35,834,658.00 |
|