| 1 |
CII |
Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (CII) |
Bất động sản |
18/05/2006 |
30,000,000.00 |
50.00 |
38,000,000.00 |
40,000,000.00 |
18,656,074.00 |
| 2 |
CJC |
Công ty Cổ phần Cơ điện Miền Trung (CEMC) |
Thiết bị điện và điện tử |
14/12/2006 |
2,000,000.00 |
31.80 |
2,000,000.00 |
2,000,000.00 |
30,300.00 |
| 3 |
CLC |
Công ty Cổ phần Cát Lợi (CLC) |
Thuốc lá |
16/11/2006 |
10,079,949.00 |
60.00 |
13,103,830.00 |
13,103,830.00 |
354,845.00 |
| 4 |
CMC |
Công ty cổ phần Đầu tư CMC (CMCI.,JSC) |
Xây dựng |
11/12/2006 |
1,520,000.00 |
11.00 |
3,040,000.00 |
3,040,000.00 |
28,400.00 |
| 5 |
CNT |
Công ty cổ phần Xây dựng và Kinh doanh vật tư (C&T) |
Xây dựng |
28/07/2008 |
8,000,000.00 |
45.00 |
7,944,300.00 |
8,000,000.00 |
333,820.00 |
| 6 |
COM |
Công ty cổ phần Vật Tư - Xăng Dầu (Comeco) |
Dịch vụ xăng dầu |
07/08/2006 |
3,400,000.00 |
39.00 |
8,287,237.00 |
8,612,000.00 |
60,140.00 |
| 7 |
CSG |
Công ty cổ phần Cáp Sài Gòn (SCC) |
Công nghệ và thiết bị viễn thông |
06/05/2008 |
29,742,020.00 |
14.10 |
28,338,120.00 |
29,742,020.00 |
100,761.00 |
| 8 |
CSM |
Công ty cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam (CASUMINA) |
Cao su & Săm lốp |
11/08/2009 |
25,000,000.00 |
50.00 |
25,000,000.00 |
25,000,000.00 |
1,150,690.00 |
| 9 |
CTB |
Công ty Cổ phần Chế tạo Bơm Hải Dương (HPMC) |
Thiết bị điện và điện tử |
10/10/2006 |
1,714,330.00 |
31.10 |
1,714,330.00 |
1,714,330.00 |
42,000.00 |
| 10 |
CTC |
Công ty cổ phần Văn hóa và Du lịch Gia Lai (GiaLai CTC) |
Dịch vụ giải trí |
18/07/2008 |
2,376,200.00 |
24.30 |
2,376,200.00 |
2,376,200.00 |
2,000.00 |
| 11 |
CTG |
Ngân hàng Công Thương Việt Nam (VIETINBANK) |
Ngân hàng |
16/07/2009 |
121,211,780.00 |
40.10 |
1,125,297,280.00 |
1,125,297,280.00 |
3,287,316.00 |
| 12 |
CTM |
Công ty Cổ phần Đầu tư, Xây dựng và Khai thác mỏ Vinavico () |
|
07/08/2009 |
2,667,800.00 |
14.50 |
2,667,800.00 |
2,667,800.00 |
6,600.00 |
| 13 |
CTN |
Công ty Cổ Phần Xây Dựng Công Trình Ngầm (Vinavico.JSC) |
Xây dựng |
20/12/2006 |
3,000,000.00 |
50.60 |
4,814,400.00 |
4,885,000.00 |
545,550.00 |
| 14 |
CTS |
Công ty cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam (VIETINBANKSC) |
Chứng khoán |
31/07/2009 |
78,993,400.00 |
31.10 |
78,993,400.00 |
78,993,400.00 |
23,300.00 |
| 15 |
CYC |
Công ty cổ phần Gạch Men Chang Yih (Chang Yih Ceramic) |
Gạch men & Đá ốp lát |
31/07/2006 |
1,990,530.00 |
20.00 |
9,046,425.00 |
9,046,425.00 |
445,021.00 |
| 16 |
D2D |
Công ty CP Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 (D2D) |
Bất động sản |
14/08/2009 |
10,700,000.00 |
48.00 |
10,700,000.00 |
10,700,000.00 |
126,776.00 |
| 17 |
DAC |
Công ty cổ phần Viglacera Đông Anh (DAC.,JSC) |
Gạch men & Đá ốp lát |
20/09/2006 |
750,000.00 |
17.00 |
1,005,000.00 |
1,005,000.00 |
42,638.00 |
| 18 |
DAD |
CTCP Đầu tư và Phát triển giáo dục Đà Nẵng () |
Thiết bị giáo dục |
19/08/2009 |
5,000,000.00 |
15.90 |
5,000,000.00 |
5,000,000.00 |
0.00 |
| 19 |
DAE |
Công Ty Cổ Phần Sách Giáo Dục Tại TP Đà Nẵng (Daebco) |
Thiết bị giáo dục |
28/12/2006 |
500,000.00 |
31.40 |
1,498,680.00 |
1,498,680.00 |
4,388.00 |
| 20 |
DBC |
Công ty cổ phần Dabaco Việt Nam (DABACO) |
Vật tư nông nghiệp |
18/03/2008 |
7,000,000.00 |
24.20 |
18,816,667.00 |
18,816,667.00 |
1,790,500.00 |
|