| 1 |
BKC |
CTCP Khoáng sản Bắc Kạn () |
Khai khoáng |
18/08/2009 |
3,748,300.00 |
48.20 |
3,748,300.00 |
3,748,300.00 |
254,000.00 |
| 2 |
BLF |
Công ty cổ phần Thủy sản Bạc Liêu (Bac Lieu FIS) |
Thủy sản |
02/06/2008 |
5,000,000.00 |
11.20 |
5,000,000.00 |
5,000,000.00 |
94,500.00 |
| 3 |
BMC |
Công ty cổ phần Khoáng sản Bình Định (Bimico) |
Khai khoáng |
28/12/2006 |
1,311,400.00 |
50.00 |
8,261,820.00 |
8,261,820.00 |
978,680.00 |
| 4 |
BMI |
Tổng công ty Cổ phần Bảo Minh (BAOMINH) |
Bảo hiểm |
28/11/2006 |
43,400,000.00 |
74.10 |
75,500,000.00 |
75,500,000.00 |
19,937,512.00 |
| 5 |
BMP |
Công ty cổ phần nhựa Bình Minh (BMPLASCO) |
Ngành nhựa |
11/07/2006 |
10,718,000.00 |
67.00 |
17,185,240.00 |
17,185,240.00 |
7,825,791.00 |
| 6 |
BPC |
Công ty cổ phần Bao Bì Bỉm Sơn (BPC) |
Bao bì - Đóng gói |
11/04/2002 |
3,800,000.00 |
25.00 |
3,800,000.00 |
3,800,000.00 |
62,620.00 |
| 7 |
BST |
Công ty cổ phần Sách - Thiết bị Bình Thuận (BISATHICO) |
Thiết bị giáo dục |
18/12/2008 |
1,100,000.00 |
14.00 |
1,100,000.00 |
1,100,000.00 |
100.00 |
| 8 |
BT6 |
Công ty cổ phần Bê tông 620-Châu Thới (620-CCC) |
Bê tông |
18/04/2002 |
5,882,690.00 |
23.50 |
10,997,850.00 |
10,997,850.00 |
1,070,322.00 |
| 9 |
BTH |
Công ty cổ phần Chế tạo biến thế và Vật liệu điện Hà Nội (CTBT HN., JSC) |
Thiết bị điện và điện tử |
04/01/2008 |
3,000,000.00 |
34.40 |
3,000,000.00 |
3,000,000.00 |
1,300.00 |
| 10 |
BTS |
Công ty cổ phần Xi măng Bút Sơn (Busoco) |
Xi măng |
05/12/2006 |
90,000,000.00 |
23.90 |
95,380,160.00 |
95,380,160.00 |
1,415,850.00 |
| 11 |
BVH |
Tập đoàn Bảo Việt (BaoViet Holdings) |
Tập đoàn đa ngành |
26/06/2009 |
573,026,605.00 |
46.20 |
573,026,605.00 |
573,026,605.00 |
77,510,489.00 |
| 12 |
BVS |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt (BVSC) |
Chứng khoán |
18/12/2006 |
15,000,000.00 |
299.50 |
45,000,000.00 |
45,000,000.00 |
5,609,976.00 |
| 13 |
C92 |
Công ty cổ phần Xây dựng và Đầu tư 492 (C92) |
Xây dựng |
19/11/2007 |
1,200,000.00 |
70.90 |
2,220,000.00 |
2,220,000.00 |
10,400.00 |
| 14 |
CAD |
Công ty cổ phần Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex (Cadovimex - Vietnam) |
Thủy sản |
05/01/2009 |
8,000,000.00 |
25.00 |
8,000,000.00 |
8,000,000.00 |
769,732.00 |
| 15 |
CAN |
Công ty Cổ phần Đồ hộp Hạ Long (Halong Canfoco) |
Thủy sản |
22/10/2001 |
4,999,880.00 |
27.10 |
4,999,880.00 |
4,999,880.00 |
499,810.00 |
| 16 |
CAP |
Công ty cổ phần Lâm nông sản thực phẩm Yên Bái (YFACO) |
Sản phẩm nông nghiệp |
09/01/2008 |
1,100,000.00 |
39.50 |
1,090,000.00 |
1,100,000.00 |
4,700.00 |
| 17 |
CCM |
Công ty cổ phần Xi măng Cần Thơ (CANTXIMEX) |
Xi măng |
18/09/2008 |
2,750,000.00 |
25.10 |
2,750,000.00 |
2,750,000.00 |
28,000.00 |
| 18 |
CDC |
Công ty cổ phần Đầu tư và Xây lắp Chương Dương (Chương Dương ACIC) |
Xây dựng |
01/11/2007 |
3,600,000.00 |
282.70 |
10,000,000.00 |
10,000,000.00 |
46,150.00 |
| 19 |
CIC |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng COTEC (COTECiN J.S. CO) |
Xây dựng |
29/12/2006 |
888,800.00 |
51.00 |
2,718,596.00 |
2,718,596.00 |
4,889.00 |
| 20 |
CID |
Công ty cổ phần Xây dựng và phát triển cơ sở hạ tầng (Cinde) |
Xây dựng |
13/02/2006 |
541,000.00 |
55.50 |
1,082,000.00 |
1,082,000.00 |
43,900.00 |
|